bánh phồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bánh làm từ bột gạo, thường có hình tròn, dẹt, được phơi khô và khi nướng hoặc chiên sẽ nở phồng lên: "Bánh phồng" là một loại bánh truyền thống, thường được làm từ bột gạo nếp hoặc gạo tẻ, có dạng đĩa tròn, mỏng, khô cứng. Khi được làm chín bằng cách nướng trên than hoặc chiên trong dầu, bánh sẽ nở to và trở nên giòn xốp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bánh phồng nướng ăn kèm với lẩu rất ngon. (Bánh phồng nướng ăn cùng với món lẩu rất ngon.)
- Mẹ tôi mua bánh phồng về để chiên ăn sáng. (Mẹ tôi mua bánh phồng về để chiên ăn vào bữa sáng.)
- Bánh phồng ở miền Tây thường được làm từ bột gạo. (Bánh phồng ở miền Tây Nam Bộ thường được làm từ bột gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bánh phồng tôm": Một biến thể phổ biến của bánh phồng, có thêm thành phần tôm khô hoặc bột tôm, tạo vị mặn và thơm đặc trưng.
- Bánh phồng tôm là món ăn vặt khoái khẩu của nhiều người. (Bánh phồng tôm là món ăn nhẹ rất được ưa thích của nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
- Bánh đa: Cũng là một loại bánh làm từ bột gạo, phơi khô thành tấm mỏng, nhưng thường dùng để nướng ăn trực tiếp hoặc nhúng vào nước lẩu, nước dùng. Bánh đa có thể không nở phồng nhiều như bánh phồng khi chế biến.
- Bánh tráng: Tên gọi phổ biến ở miền Trung và miền Nam cho loại bánh làm từ bột gạo, phơi khô. "Bánh tráng" có thể dùng để chỉ cả bánh phồng lẫn bánh đa, tùy vùng miền và cách chế biến (nướng phồng hay cuốn ăn).
Từ đồng nghĩa
- Bánh hỏi (trong một số ngữ cảnh địa phương): Cách gọi khác của bánh phồng ở một số vùng.
- Bánh đa nướng (khi được nướng phồng): Có thể dùng để chỉ bánh phồng được chế biến bằng cách nướng.
Các cụm từ liên quan
- Nướng bánh phồng: Hành động làm chín bánh phồng bằng cách hơ trên lửa than cho đến khi bánh nở phồng và giòn.
- Trẻ con thích thú xem bà nướng bánh phồng trên bếp than. (Trẻ con thích thú khi xem bà làm chín bánh phồng bằng cách nướng trên bếp than.)
- Chiên bánh phồng: Hành động làm chín bánh phồng bằng cách cho vào dầu nóng cho đến khi bánh nở phồng.
- Chiên bánh phồng phải canh dầu thật nóng thì bánh mới phồng đều. (Khi chiên bánh phồng phải đợi dầu thật nóng thì bánh mới nở đều.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn như bánh phồng: Thành ngữ ví von ăn rất nhanh, rất ngon lành, dễ dàng.
- Nó ăn ba tô mì như bánh phồng. (Nó ăn ba tô mì một cách rất nhanh và dễ dàng.)