bánh phồng

bánh phồng

Bà nướng bánh phồng trên bếp than.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bánh làm từ bột gạo, thường hình tròn, dẹt, được phơi khô khi nướng hoặc chiên sẽ nở phồng lên: "Bánh phồng" một loại bánh truyền thống, thường được làm từ bột gạo nếp hoặc gạo tẻ, dạng đĩa tròn, mỏng, khô cứng. Khi được làm chín bằng cách nướng trên than hoặc chiên trong dầu, bánh sẽ nở to trở nên giòn xốp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bánh phồng nướng ăn kèm với lẩu rất ngon. (Bánh phồng nướng ăn cùng với món lẩu rất ngon.)
    • Mẹ tôi mua bánh phồng về để chiên ăn sáng. (Mẹ tôi mua bánh phồng về để chiên ăn vào bữa sáng.)
    • Bánh phồngmiền Tây thường được làm từ bột gạo. (Bánh phồngmiền Tây Nam Bộ thường được làm từ bột gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh phồng tôm": Một biến thể phổ biến của bánh phồng, thêm thành phần tôm khô hoặc bột tôm, tạo vị mặn thơm đặc trưng.
    • Bánh phồng tôm món ăn vặt khoái khẩu của nhiều người. (Bánh phồng tôm món ăn nhẹ rất được ưa thích của nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh đa: Cũng một loại bánh làm từ bột gạo, phơi khô thành tấm mỏng, nhưng thường dùng để nướng ăn trực tiếp hoặc nhúng vào nước lẩu, nước dùng. Bánh đa có thể không nở phồng nhiều như bánh phồng khi chế biến.
  • Bánh tráng: Tên gọi phổ biếnmiền Trung miền Nam cho loại bánh làm từ bột gạo, phơi khô. "Bánh tráng" có thể dùng để chỉ cả bánh phồng lẫn bánh đa, tùy vùng miền cách chế biến (nướng phồng hay cuốn ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Bánh hỏi (trong một số ngữ cảnh địa phương): Cách gọi khác của bánh phồngmột số vùng.
  • Bánh đa nướng (khi được nướng phồng): Có thể dùng để chỉ bánh phồng được chế biến bằng cách nướng.
Các cụm từ liên quan
  • Nướng bánh phồng: Hành động làm chín bánh phồng bằng cách trên lửa than cho đến khi bánh nở phồng giòn.
    • Trẻ con thích thú xem nướng bánh phồng trên bếp than. (Trẻ con thích thú khi xem làm chín bánh phồng bằng cách nướng trên bếp than.)
  • Chiên bánh phồng: Hành động làm chín bánh phồng bằng cách cho vào dầu nóng cho đến khi bánh nở phồng.
    • Chiên bánh phồng phải canh dầu thật nóng thì bánh mới phồng đều. (Khi chiên bánh phồng phải đợi dầu thật nóng thì bánh mới nở đều.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn như bánh phồng: Thành ngữ von ăn rất nhanh, rất ngon lành, dễ dàng.
    • ăn ba như bánh phồng. ( ăn ba một cách rất nhanh dễ dàng.)

Từ chứa "bánh phồng"